JEF United Ichihara Chiba
Nhật Bản
JEF United Ichihara Chiba Resultados mais recentes
JEF United Ichihara Chiba Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
JEF United Ichihara Chiba ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
JEF United Ichihara Chiba là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba không ghi được bàn trong 37% tại Giải bóng J.League
Bàn thua
JEF United Ichihara Chiba để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba để thủng lưới trung bình 1.74 bàn mỗi trận
JEF United Ichihara Chiba đạt được 11% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà JEF United Ichihara Chiba đã tham gia trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với JEF United Ichihara Chiba tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với JEF United Ichihara Chiba tại Giải bóng J.League
CDG thống kê
JEF United Ichihara Chiba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 48% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
JEF United Ichihara Chiba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kèo Chấp Thống Kê
JEF United Ichihara Chiba ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, JEF United Ichihara Chiba ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, JEF United Ichihara Chiba ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
JEF United Ichihara Chiba thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, JEF United Ichihara Chiba thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, JEF United Ichihara Chiba có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, JEF United Ichihara Chiba thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, JEF United Ichihara Chiba có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
JEF United Ichihara Chiba thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba có trung bình 9.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, JEF United Ichihara Chiba thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, JEF United Ichihara Chiba thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
JEF United Ichihara Chiba có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
JEF United Ichihara Chiba Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 29:9 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 28:16 | 12 | 37 | |
| 3 | 18 | 8 | 8 | 2 | 23:19 | 4 | 37 | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | 23:27 | -4 | 28 | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 19:25 | -6 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25:18 | 7 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | 28:29 | -1 | 20 | |
| 8 | 18 | 6 | 1 | 11 | 21:24 | -3 | 20 | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | 19:35 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 18:31 | -13 | 12 |
- Finals
- Placement matches
JEF United Ichihara Chiba Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
35
Wakahara T.
|
|
26 | 185 | 10 | - | - | - | - | - |
|
23
Suzuki R.
|
|
32 | 192 | 1 | - | - | - | - | - |
|
19
Suarez J.
|
|
30 | 187 | 5 | - | - | - | - | - |